quẩn quanh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Quanh quẩn, không rõ ràng, rối rắm: Dùng để chỉ suy nghĩ, lời nói hoặc hành động thiếu mạch lạc, không đi thẳng vào vấn đề, thường vòng vo và khó hiểu.
- Luẩn quẩn, không có lối thoát: Chỉ trạng thái bế tắc, lặp đi lặp lại trong một vòng tròn mà không tìm được cách giải quyết hoặc tiến triển.
Động từ:
- Đi lại, xoay quanh một khu vực nhỏ hẹp: Chỉ hành động di chuyển loanh quanh, không đi xa, thường trong một phạm vi hạn chế.
- (Suy nghĩ) vẩn vơ, xoay quanh một vấn đề mà không đạt được kết luận: Chỉ quá trình tư duy cứ lặp đi lặp lại những ý nghĩ giống nhau mà không tìm ra hướng đi mới.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Lập luận của anh ấy thật quẩn quanh, nghe mãi không hiểu trọng tâm ở đâu.
- Cô ấy rơi vào một nỗi buồn quẩn quanh, ngày nào cũng nghĩ về cùng một chuyện cũ.
Động từ:
- Con mèo chỉ quẩn quanh trong bếp, chẳng chịu đi đâu.
- Đầu óc tôi cứ quẩn quanh mãi với bài toán khó ấy, vẫn chưa tìm ra lời giải.
Các cách sử dụng nâng cao
"Suy nghĩ quẩn quanh": chỉ những ý nghĩ lặp lại một cách vô ích, không có tiến triển, dẫn đến cảm giác bế tắc.
- Anh ấy có những suy nghĩ quẩn quanh về thất bại trong quá khứ.
"Cuộc sống quẩn quanh": miêu tả một cuộc sống nhàm chán, lặp đi lặp lại, không có sự thay đổi hay phát triển.
- Cuộc sống quẩn quanh nơi thị trấn nhỏ khiến cô ấy cảm thấy ngột ngạt.
Biến thể và từ gần giống
- Quanh quẩn (tính từ/động từ): có nghĩa tương tự, thường dùng thay thế cho "quẩn quanh". Nhấn mạnh sự lặp lại, loanh quanh trong một phạm vi nhỏ.
- Luẩn quẩn (tính từ): nhấn mạnh hơn vào sự bế tắc, không lối thoát của suy nghĩ hoặc tình huống.
- Vòng vo (tính từ): thường dùng cho lời nói, chỉ việc không đi thẳng vào vấn đề chính.
Từ đồng nghĩa
- Loanh quanh: chỉ hành động đi lại trong một khu vực nhỏ; suy nghĩ hoặc nói chuyện không vào trọng tâm.
- Lòng vòng: chỉ đường đi, lời nói hoặc cách làm dài dòng, không trực tiếp.
- Bế tắc: chỉ trạng thái không thể tiến lên được, thường dùng cho tình huống hoặc suy nghĩ.
Từ trái nghĩa
- Thẳng thắn: (về lời nói, tính cách) rõ ràng, trực tiếp.
- Mạch lạc: (về suy nghĩ, lập luận) rõ ràng, có trình tự.
- Thoát ra: chỉ việc ra khỏi tình trạng bế tắc, luẩn quẩn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Quẩn quanh như con thò lò: thành ngữ ví von hình ảnh đi lại loanh quanh một chỗ, không đi đâu xa, giống đồ vật "thò lò" (một loại bếp lò nhỏ).
- Đầu óc quẩn quanh một lối mòn: chỉ lối suy nghĩ cũ kỹ, lặp đi lặp lại, không có sáng tạo mới.
- Nh. Quanh quẩn.